thời kỳ
Định nghĩa
Nghĩa 1: thời kỳ (Danh từ)
Khoảng thời gian nhất định trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự việc nào đó.
- 1."Thời kỳ đầu của sự nghiệp, tôi gặp rất nhiều khó khăn."
- 2."Chúng ta đang sống trong một thời kỳ công nghệ phát triển nhanh chóng."
- 3."Trong thời kỳ học đại học, tôi đã có những trải nghiệm đáng nhớ."
Nghĩa 2: thời kỳ (Danh từ)
Thời điểm diễn ra các sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
- 1."Lễ tốt nghiệp là một thời kỳ quan trọng trong đời sinh viên."
- 2."Mỗi năm, trong thời kỳ tết Nguyên Đán, mọi người đều rất bận rộn chuẩn bị."
- 3."Thời kỳ tuổi teen thường đầy những biến động và thay đổi."
Lưu ý khi sử dụng "thời kỳ"
Lưu ý về danh từ
"thời kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "thời kỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ"
thời kỳ là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian nhất định trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự việc nào đó. Ví dụ: "Thời kỳ đầu của sự nghiệp, tôi gặp rất nhiều khó khăn."
Từ liên quan
thời khí
Điều kiện thời tiết ở một thời điểm nào đó trong năm, thường liên quan đến sự biến đổi.
thời khắc
Thời điểm, thường gắn liền với một sự kiện quan trọng hoặc có ý nghĩa đặc biệt.
thời kì
Khoảng thời gian xác định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống.
thời lượng
Lượng thời gian được dành cho một hoạt động nhất định.
thời sự
Tổng hợp các sự kiện quan trọng liên quan đến một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội hoặc chính trị, diễn ra trong thời gian gần đây và đang thu hút sự chú ý của công chúng.
thời thượng
Mô tả phong cách, xu hướng hoặc thứ gì đó đang được nhiều người ưa chuộng trong thời điểm hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.