thời kỳ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thời kỳ (Danh từ)

Khoảng thời gian nhất định trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời kỳ đầu của sự nghiệp, tôi gặp rất nhiều khó khăn."
  • 2."Chúng ta đang sống trong một thời kỳ công nghệ phát triển nhanh chóng."
  • 3."Trong thời kỳ học đại học, tôi đã có những trải nghiệm đáng nhớ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: thời kỳ (Danh từ)

Thời điểm diễn ra các sự kiện quan trọng trong cuộc đời.

Ví dụ (3)
  • 1."Lễ tốt nghiệp là một thời kỳ quan trọng trong đời sinh viên."
  • 2."Mỗi năm, trong thời kỳ tết Nguyên Đán, mọi người đều rất bận rộn chuẩn bị."
  • 3."Thời kỳ tuổi teen thường đầy những biến động và thay đổi."

Lưu ý khi sử dụng "thời kỳ"

Lưu ý về danh từ

"thời kỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "thời kỳ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thời kỳ"

thời kỳ là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian nhất định trong quá trình phát triển hoặc diễn ra của một sự việc nào đó. Ví dụ: "Thời kỳ đầu của sự nghiệp, tôi gặp rất nhiều khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này