thống đốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: thống đốc (Danh từ)
Người đứng đầu ngành ngân hàng của một quốc gia.
- 1."Thống đốc ngân hàng nhà nước."
- 2."Ông ấy từng là thống đốc ngân hàng trung ương trong nhiều năm."
- 3."Thống đốc đang có cuộc họp với các nhà kinh tế để bàn về chính sách tiền tệ."
Lưu ý khi sử dụng "thống đốc"
Lưu ý về danh từ
"thống đốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thống đốc"
thống đốc là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu ngành ngân hàng của một quốc gia. Ví dụ: "Thống đốc ngân hàng nhà nước."
Từ liên quan
thống sứ
Viên chức người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị ở Bắc Kì trong thời kỳ thuộc địa.
thống thiết
Rất đau xót, gây cảm xúc thương xót sâu sắc.
thống trị
Giữ vai trò chủ yếu và chi phối tất cả các lĩnh vực.
thốt
Bật ra tiếng nói một cách tự nhiên và đột ngột.
thốt nhiên
Diễn tả sự xuất hiện bất ngờ, đột ngột của một hành động hoặc tình huống.
thốt nốt
Cây thuộc họ dừa, có thân thẳng và cao, lá hình quạt, ở cuống cụm hoa có thể khai thác được một chất lỏng ngọt được dùng để sản xuất đường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.