rệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: rệ (Danh từ)
Một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ trái cây hoặc ngũ cốc, có nồng độ cồn thấp.
- 1."Mỗi khi có tiệc, chúng tôi thường làm một ít rệ để đãi khách."
- 2."Tôi thích thưởng thức rệ làm từ trái dứa, vừa thơm vừa ngọt."
- 3."Rệ rất phổ biến trong các bữa tiệc ở miền Nam."
Nghĩa 2: rệ (Động từ)
Hành động làm nóng hoặc nấu một cái gì đó đến khi nguội đi.
- 1."Tôi sẽ rệ nước để pha trà cho mọi người."
- 2."Bạn có cần giúp rệ thức ăn không?"
- 3."Hôm nay trời lạnh, tôi muốn rệ một bát canh nóng."
Lưu ý khi sử dụng "rệ"
Lưu ý về động từ
"rệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rệ"
rệ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ trái cây hoặc ngũ cốc, có nồng độ cồn thấp. Ví dụ: "Mỗi khi có tiệc, chúng tôi thường làm một ít rệ để đãi khách."
Từ liên quan
rễ chùm
Rễ chùm là một loại rễ của cây, thường phát triển thành từng chùm, giúp cây bám chắc vào đất và hút nước cũng như chất dinh dưỡng.
rễ cọc
Bộ rễ cây với rễ cái to thẳng đứng và nhiều rễ con nhỏ hơn, nghiêng vào đất.
rễ củ
Rễ phát triển phồng lớn thành củ, chứa nhiều chất dinh dưỡng dự trữ, có thể thấy ở cây khoai lang, cây cà rốt và một số loại cây khác.
rệp
Một loại côn trùng nhỏ, thường có màu nâu hoặc đen, thường sống bám vào cây cối hoặc thực vật.
rệu
(Khẩu ngữ) ở trạng thái các bộ phận hoặc thành phần không còn kết nối chặt chẽ, có vẻ như muốn tách rời hoặc bị rã ra.
rệu rã
trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, thường do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.