rên siết

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: rên siết (Động từ)

Hành động phát ra tiếng rên rỉ thể hiện sự đau đớn hoặc không hài lòng.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy rên siết vì cơn đau ở chân."
  • 2."Khi bị phạt, cậu bé chỉ biết rên siết mà không dám nói gì."

Lưu ý khi sử dụng "rên siết"

Lưu ý về động từ

"rên siết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "rên siết"

rên siết là động từ trong tiếng Việt. Hành động phát ra tiếng rên rỉ thể hiện sự đau đớn hoặc không hài lòng. Ví dụ: "Cô ấy rên siết vì cơn đau ở chân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này