rau lấp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rau lấp (Danh từ)

Cây thân cỏ có lá thuôn nhỏ, mọc bò, thường được trồng để làm thức ăn cho lợn.

Ví dụ (2)
  • 1."Rau lấp là một nguồn thức ăn quan trọng cho chăn nuôi lợn."
  • 2."Nông dân trồng rau lấp quanh năm để cung cấp thức ăn cho gia súc."

Lưu ý khi sử dụng "rau lấp"

Lưu ý về danh từ

"rau lấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rau lấp"

rau lấp là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ có lá thuôn nhỏ, mọc bò, thường được trồng để làm thức ăn cho lợn. Ví dụ: "Rau lấp là một nguồn thức ăn quan trọng cho chăn nuôi lợn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này