rể
Định nghĩa
Nghĩa 1: rể (Danh từ)
Người đàn ông đã kết hôn, trong mối quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ.
- 1."Làm rể trong gia đình là một điều quan trọng."
- 2."Cháu rể của tôi rất bản lĩnh."
- 3."Cô dâu, chú rể rất hạnh phúc trong ngày cưới."
- 4."Ở rể có thể là một trải nghiệm thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "rể"
Lưu ý về danh từ
"rể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rể"
rể là danh từ trong tiếng Việt. Người đàn ông đã kết hôn, trong mối quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ. Ví dụ: "Làm rể trong gia đình là một điều quan trọng."
Từ liên quan
rền
Phát ra âm thanh liên tục, thường là âm thanh lớn, mạnh mẽ.
rền rĩ
Cách diễn đạt (kêu la, than khóc) một cách dai dẳng và sầu thảm.
rều
Vật nhỏ vụn như cỏ, rác, củi, v.v. trôi nổi thành từng đám trên mặt sông, mặt nước khi có lũ lụt, thường được nói đến trong bối cảnh khái quát.
rễ
Tên gọi chung cho các loại rễ cây được dùng để ăn trầu, như rễ chay, rễ quách, v.v..
rễ chùm
Rễ chùm là một loại rễ của cây, thường phát triển thành từng chùm, giúp cây bám chắc vào đất và hút nước cũng như chất dinh dưỡng.
rễ cọc
Bộ rễ cây với rễ cái to thẳng đứng và nhiều rễ con nhỏ hơn, nghiêng vào đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.