rỉ rả
Định nghĩa
Nghĩa 1: rỉ rả (Động từ)
Âm thanh nhỏ phát ra liên tục, thường là những tiếng lách cách hoặc chảy nhỏ giọt.
- 1."Nước ở trên mái nhà rỉ rả xuống đất tạo nên một âm thanh rất dễ chịu."
- 2."Tôi nghe tiếng mưa rỉ rả trên cửa sổ suốt đêm qua."
- 3."Hệ thống ống nước trong nhà bị rỉ rả, cần phải sửa chữa ngay."
Nghĩa 2: rỉ rả (Tính từ)
Diễn tả một trạng thái kéo dài, chậm chạp hoặc liên tục một cách âm thầm.
- 1."Trong suốt ngày hôm đó, âm thanh rỉ rả của nước làm tôi cảm thấy an tâm."
- 2."Mỗi sáng, tôi thường nghe tiếng rỉ rả của chiếc đồng hồ cũ."
- 3."Buổi tối, người hàng xóm thường chơi nhạc với âm thanh rỉ rả rất nhẹ nhàng."
Lưu ý khi sử dụng "rỉ rả"
Lưu ý về động từ
"rỉ rả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rỉ rả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rỉ rả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rỉ rả"
rỉ rả là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Âm thanh nhỏ phát ra liên tục, thường là những tiếng lách cách hoặc chảy nhỏ giọt. Ví dụ: "Nước ở trên mái nhà rỉ rả xuống đất tạo nên một âm thanh rất dễ chịu."
Từ liên quan
rệu rạo
Mềm mại, không chắc chắn, thường mô tả một thứ gì đó chịu lực nhưng không giữ vững được.
rỉ
(Khẩu ngữ) Nói một cách nhỏ nhẹ, riêng tư, chỉ để người nghe hiểu mà không cho người khác nghe thấy.
rỉ răng
Từ ngữ trong khẩu ngữ chỉ hành động hé răng, tiết lộ điều gì đó một cách không rõ ràng.
rỉ tai
Hành động nói thầm hoặc bàn luận một cách kín đáo, thường để truyền đạt thông tin bí mật hoặc ý kiến riêng.
rỉa
Hành động gặm nhấm một phần nào đó, thường là thức ăn, để làm cho nó nhỏ đi hoặc để ăn hết.
rỉa rói
Hành động nhắc nhở hoặc chỉ trích một cách dai dẳng, khiến cho người khác phải trải qua cảm giác đau khổ, day dứt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.