rỉ rả

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: rỉ rả (Động từ)

Âm thanh nhỏ phát ra liên tục, thường là những tiếng lách cách hoặc chảy nhỏ giọt.

Ví dụ (3)
  • 1."Nước ở trên mái nhà rỉ rả xuống đất tạo nên một âm thanh rất dễ chịu."
  • 2."Tôi nghe tiếng mưa rỉ rả trên cửa sổ suốt đêm qua."
  • 3."Hệ thống ống nước trong nhà bị rỉ rả, cần phải sửa chữa ngay."
2
Tính từ

Nghĩa 2: rỉ rả (Tính từ)

Diễn tả một trạng thái kéo dài, chậm chạp hoặc liên tục một cách âm thầm.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong suốt ngày hôm đó, âm thanh rỉ rả của nước làm tôi cảm thấy an tâm."
  • 2."Mỗi sáng, tôi thường nghe tiếng rỉ rả của chiếc đồng hồ cũ."
  • 3."Buổi tối, người hàng xóm thường chơi nhạc với âm thanh rỉ rả rất nhẹ nhàng."

Lưu ý khi sử dụng "rỉ rả"

Lưu ý về động từ

"rỉ rả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"rỉ rả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "rỉ rả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rỉ rả"

rỉ rả là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Âm thanh nhỏ phát ra liên tục, thường là những tiếng lách cách hoặc chảy nhỏ giọt. Ví dụ: "Nước ở trên mái nhà rỉ rả xuống đất tạo nên một âm thanh rất dễ chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này