rào chắn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rào chắn (Danh từ)

Rào được sử dụng để ngăn chặn, không cho vượt qua; thường được dùng để chỉ những trở ngại lớn gây cản trở trong việc giao lưu và thông thương.

Ví dụ (4)
  • 1."Chiếc xe húc đổ rào chắn lao xuống sông."
  • 2."Phá bỏ những rào chắn trong quan hệ thương mại giữa hai nước."
  • 3."Có nhiều rào chắn cần vượt qua để đạt được thỏa thuận."
  • 4."Những rào chắn về ngôn ngữ đã khiến cuộc trò chuyện trở nên khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "rào chắn"

Lưu ý về danh từ

"rào chắn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rào chắn"

rào chắn là danh từ trong tiếng Việt. Rào được sử dụng để ngăn chặn, không cho vượt qua; thường được dùng để chỉ những trở ngại lớn gây cản trở trong việc giao lưu và thông thương. Ví dụ: "Chiếc xe húc đổ rào chắn lao xuống sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này