rỉ răng
Định nghĩa
Nghĩa 1: rỉ răng (Động từ)
Từ ngữ trong khẩu ngữ chỉ hành động hé răng, tiết lộ điều gì đó một cách không rõ ràng.
- 1."Hôm qua, tôi chỉ dám rỉ răng một chút về kế hoạch này."
- 2.""Tình riêng chưa dám rỉ răng, Tiểu thư trước đã liệu chừng nhủ qua.""
Lưu ý khi sử dụng "rỉ răng"
Lưu ý về động từ
"rỉ răng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rỉ răng"
rỉ răng là động từ trong tiếng Việt. Từ ngữ trong khẩu ngữ chỉ hành động hé răng, tiết lộ điều gì đó một cách không rõ ràng. Ví dụ: "Hôm qua, tôi chỉ dám rỉ răng một chút về kế hoạch này."
Từ liên quan
rệu rã
trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, thường do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức.
rệu rạo
Mềm mại, không chắc chắn, thường mô tả một thứ gì đó chịu lực nhưng không giữ vững được.
rỉ
(Khẩu ngữ) Nói một cách nhỏ nhẹ, riêng tư, chỉ để người nghe hiểu mà không cho người khác nghe thấy.
rỉ rả
Âm thanh nhỏ phát ra liên tục, thường là những tiếng lách cách hoặc chảy nhỏ giọt.
rỉ tai
Hành động nói thầm hoặc bàn luận một cách kín đáo, thường để truyền đạt thông tin bí mật hoặc ý kiến riêng.
rỉa
Hành động gặm nhấm một phần nào đó, thường là thức ăn, để làm cho nó nhỏ đi hoặc để ăn hết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.