rế
Định nghĩa
Nghĩa 1: rế (Danh từ)
Rế là một loại cây sống ở nơi ẩm ướt, thường có thân mảnh, lá dài và có thể dùng để làm thảm hoặc các sản phẩm thủ công.
- 1."Trong vườn nhà tôi có nhiều rế, trông rất xanh tươi."
- 2."Người dân ở đây thường dùng rế để bện thành những chiếc thảm."
- 3."Rế có thể phát triển nhanh chóng trong mùa mưa."
Nghĩa 2: rế (Động từ)
Rế cũng có thể được dùng để chỉ hành động dùng sức kéo hoặc gỡ một vật nào đó.
- 1."Tôi phải rế cái thùng này ra khỏi góc tường."
- 2."Cô ấy đang rế những cái ghế ra để dọn dẹp phòng."
- 3."Chúng ta cần rế những đồ đạc này ra ngoài để sắp xếp lại."
Lưu ý khi sử dụng "rế"
Lưu ý về động từ
"rế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rế"
rế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Rế là một loại cây sống ở nơi ẩm ướt, thường có thân mảnh, lá dài và có thể dùng để làm thảm hoặc các sản phẩm thủ công. Ví dụ: "Trong vườn nhà tôi có nhiều rế, trông rất xanh tươi."
Từ liên quan
rẽ ròi
Di chuyển theo một hướng khác, thường là để thoát khỏi lộ trình đang đi.
rẽ rọt
Rẽ rọt nghĩa là chia ra thành nhiều nhánh, hoặc chuyển hướng sang bên khác một cách đột ngột.
rẽ thuý chia uyên
Rẽ thuý chia uyên là một diễn âm của sự chia ly, thường gợi nhắc một cuộc phân ly buồn bã trong tình cảm hoặc mối quan hệ.
rếch rác
Miêu tả tình trạng không đồng nhất, không đều, thường dùng để chỉ một thứ gì đó bị vỡ vụn hoặc không còn nguyên vẹn.
rết
Một loài động vật có nhiều chân, thường sống ở nơi ẩm ướt và tối tăm.
rề rà
Chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường dùng để miêu tả sự lề mề trong hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.