rìa
Định nghĩa
Nghĩa 1: rìa (Danh từ)
Phần ngoài cùng của một vật, gần sát với cạnh.
- 1."Ngồi ghé ở rìa phản."
- 2."Đi men theo rìa núi."
- 3."Một ngôi nhà nhỏ ở rìa xóm."
- 4."Cô lặng lẽ đứng ở rìa sân xem mọi người chơi đùa."
Lưu ý khi sử dụng "rìa"
Lưu ý về danh từ
"rìa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rìa"
rìa là danh từ trong tiếng Việt. Phần ngoài cùng của một vật, gần sát với cạnh. Ví dụ: "Ngồi ghé ở rìa phản."
Từ liên quan
rì rào
Từ mô phỏng những âm thanh nhẹ nhàng, liên tục như tiếng sóng vỗ hay gió thổi.
rì rì
Từ biểu thị sự chậm chạp, có thể gây cảm giác sốt ruột.
rì rầm
Từ miêu tả âm thanh hoặc tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ, không rõ ràng, lặp đi lặp lại một cách đều đặn.
rình
(Khẩu ngữ, Ít dùng) có nghĩa là chực, chờ đợi một cái gì đó xảy ra.
rình mò
Hành động rình rập với ý định xấu hoặc nhằm mục đích không tốt.
rình rang
(Phương ngữ) có vẻ rùm beng, phô trương và ồn ào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.