rào giậu ngăn sân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rào giậu ngăn sân (Danh từ)

Cấu trúc hàng rào được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu khác, thường nhằm mục đích phân chia không gian giữa các khu vực trong sân vườn.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà tôi vừa xây một cái rào giậu ngăn sân để tránh chó chạy sang nhà hàng xóm."
  • 2."Chúng tôi trồng hoa quanh rào giậu ngăn sân để tạo thêm không gian xanh."
  • 3."Rào giậu ngăn sân giúp bảo vệ cây cối khỏi những thú vật bên ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "rào giậu ngăn sân"

Lưu ý về danh từ

"rào giậu ngăn sân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rào giậu ngăn sân"

rào giậu ngăn sân là danh từ trong tiếng Việt. Cấu trúc hàng rào được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu khác, thường nhằm mục đích phân chia không gian giữa các khu vực trong sân vườn. Ví dụ: "Nhà tôi vừa xây một cái rào giậu ngăn sân để tránh chó chạy sang nhà hàng xóm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này