ri rí
Định nghĩa
Nghĩa 1: ri rí (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Âm thanh nhỏ, nhẹ, như bị kìm nén lại.
- 1."Cười ri rí."
- 2."Họ nói chuyện ri rí trong góc phòng."
- 3."Âm thanh ri rí của tiếng chim hót sớm mai."
Lưu ý khi sử dụng "ri rí"
Lưu ý về tính từ
"ri rí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ri rí"
ri rí là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Âm thanh nhỏ, nhẹ, như bị kìm nén lại. Ví dụ: "Cười ri rí."
Từ liên quan
reo
Phát ra âm thanh liên tục và đều đặn.
reo hò
Hành động hò và reo để thể hiện sự vui mừng hoặc cổ vũ.
ri
(Phương ngữ) biểu thị nét nghĩa chỉ sự nhấn mạnh, như nói 'như thế này'.
ri rỉ
Chảy ra từng chút một, chậm nhưng liên tục.
ri vê
Một loại ốc nhỏ, thường được dùng để chế biến món ăn hải sản.
ri đô
Một loại lĩnh vực bán hàng trực tiếp, thường liên quan đến việc tiếp thị sản phẩm thông qua mạng lưới người tiêu dùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.