rày ước mai ao
Định nghĩa
Nghĩa 1: rày ước mai ao (Danh từ)
Mộng tưởng về những điều tốt đẹp trong tương lai, thể hiện sự kỳ vọng và mơ ước.
- 1."Mọi người đều có rày ước mai ao về một cuộc sống hạnh phúc."
- 2."Rày ước mai ao giúp tôi vượt qua những khó khăn hiện tại."
- 3."Nếu bạn không có rày ước mai ao, cuộc sống sẽ trở nên buồn tẻ."
Nghĩa 2: rày ước mai ao (Động từ)
Hành động mơ ước hoặc hy vọng cho tương lai.
- 1."Tôi luôn rày ước mai ao về việc mở một quán cà phê nhỏ."
- 2."Chúng ta cần rày ước mai ao những điều tích cực để tạo động lực cho bản thân."
- 3."Hãy cứ rày ước mai ao và không ngừng cố gắng thực hiện nó."
Lưu ý khi sử dụng "rày ước mai ao"
Lưu ý về động từ
"rày ước mai ao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rày ước mai ao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rày ước mai ao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rày ước mai ao"
rày ước mai ao là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mộng tưởng về những điều tốt đẹp trong tương lai, thể hiện sự kỳ vọng và mơ ước. Ví dụ: "Mọi người đều có rày ước mai ao về một cuộc sống hạnh phúc."
Từ liên quan
rào trước đón sau
Hành động chuẩn bị trước cho điều gì đó sẽ xảy ra, thường là để tránh rủi ro hoặc tạo sự thuận lợi.
rào đón
Hành động nói một cách thăm dò để tránh những hiểu lầm hoặc phản ứng tiêu cực về điều mình sắp nói.
rày
Từ cổ hoặc từ địa phương có nghĩa là 'nay'.
rá
Làm cho một vật rời ra, không còn gắn bó với nhau.
rác
Những đồ vật vụn vặt không còn sử dụng hoặc đã qua sử dụng bị vứt bỏ (nói chung).
rác rưởi
Rác, đồ vật không còn giá trị, thường được dùng để chỉ những thứ bừa bãi, không sạch sẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.