rẽ ròi
Định nghĩa
Nghĩa 1: rẽ ròi (Động từ)
Di chuyển theo một hướng khác, thường là để thoát khỏi lộ trình đang đi.
- 1."Khi đến ngã tư, tôi đã rẽ ròi sang trái để vào một con đường mới."
- 2."Nếu bạn rẽ ròi ở góc phố này, bạn sẽ thấy quán cà phê mà mình thích."
- 3."Chúng ta cần rẽ ròi ngay bây giờ để tránh kẹt xe trên đường chính."
Nghĩa 2: rẽ ròi (Danh từ)
Hành động hoặc sự việc rẽ hướng, có thể liên quan đến di chuyển hoặc quyết định.
- 1."Rẽ ròi trong cuộc sống đôi khi là cần thiết để tìm kiếm những cơ hội mới."
- 2."Anh ấy đã có một rẽ ròi bất ngờ trong sự nghiệp khi chuyển sang làm việc ở công ty khác."
- 3."Sự rẽ ròi này đã giúp cô ấy thoát khỏi những khó khăn mà cô đã gặp phải."
Lưu ý khi sử dụng "rẽ ròi"
Lưu ý về động từ
"rẽ ròi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rẽ ròi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rẽ ròi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rẽ ròi"
rẽ ròi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Di chuyển theo một hướng khác, thường là để thoát khỏi lộ trình đang đi. Ví dụ: "Khi đến ngã tư, tôi đã rẽ ròi sang trái để vào một con đường mới."
Từ liên quan
rẻo cao
Vùng đất cao trên núi có những bãi đất trồng trọt.
rẽ
Tách một phần sản phẩm hoặc lợi nhuận để nộp cho người sở hữu tư liệu sản xuất; đây là một hình thức bóc lột từ trước.
rẽ ràng
Chỉ hành động tách biệt, phân chia hay chuyển hướng một cách rõ ràng và dễ hiểu.
rẽ rọt
Rẽ rọt nghĩa là chia ra thành nhiều nhánh, hoặc chuyển hướng sang bên khác một cách đột ngột.
rẽ thuý chia uyên
Rẽ thuý chia uyên là một diễn âm của sự chia ly, thường gợi nhắc một cuộc phân ly buồn bã trong tình cảm hoặc mối quan hệ.
rế
Rế là một loại cây sống ở nơi ẩm ướt, thường có thân mảnh, lá dài và có thể dùng để làm thảm hoặc các sản phẩm thủ công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.