rau ráu
Định nghĩa
Nghĩa 1: rau ráu (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh khi nhai các loại thực phẩm giòn một cách ngon miệng.
- 1."Miệng nhai rau ráu."
- 2."Tiếng rau ráu phát ra khi tôi ăn bánh tráng giòn."
- 3."Cảm giác rau ráu khi cắn vào quả táo thật thích thú."
Lưu ý khi sử dụng "rau ráu"
Lưu ý về tính từ
"rau ráu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rau ráu"
rau ráu là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh khi nhai các loại thực phẩm giòn một cách ngon miệng. Ví dụ: "Miệng nhai rau ráu."
Từ liên quan
rau ngót
Một loại rau ăn lá, có vị ngọt, thường được dùng để nấu canh hoặc làm gỏi.
rau ngổ
Cây thủy sinh, lá mọc theo cụm ba chiếc, được dùng làm rau thơm trong ẩm thực.
rau nào sâu ấy
Câu thành ngữ này có nghĩa là những điều xảy ra hoặc những gì bạn nhận được thường tương ứng với hành động hoặc nỗ lực của bạn.
rau rút
Một loại rau ăn, thường được dùng trong các món canh hoặc xào. Rau rút có vị hơi chua và thường mọc hoang ở các vùng nước.
rau răm
Rau răm là một loại rau thơm, có hương vị đặc trưng được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường để ăn sống hoặc làm gia vị cho món ăn.
rau sam
Cây thân thảo mọc hoang, có thân và cành mập màu tía, lá dày hình trứng, thường được sử dụng làm rau ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.