ráy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ráy (Danh từ)

Cây thân cỏ mọc hoang, có phiến lá hình mũi tên và cụm hoa được bao bởi mo phía ngoài, củ của nó có thể gây ngứa.

Ví dụ (1)
  • 1."Bên bờ sông mọc nhiều cây ráy."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ráy (Danh từ)

Chất nhờn màu vàng được tiết ra từ ống tai ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Lấy ráy tai."
  • 2."Ráy sẽ được đào vệ sinh định kỳ để đảm bảo tai sạch sẽ."
  • 3."Tôi thường sử dụng bông gòn để lấy ráy tai một cách nhẹ nhàng."

Lưu ý khi sử dụng "ráy"

Lưu ý về danh từ

"ráy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ráy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ráy"

ráy là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ mọc hoang, có phiến lá hình mũi tên và cụm hoa được bao bởi mo phía ngoài, củ của nó có thể gây ngứa. Ví dụ: "Bên bờ sông mọc nhiều cây ráy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này