ráy
Định nghĩa
Nghĩa 1: ráy (Danh từ)
Cây thân cỏ mọc hoang, có phiến lá hình mũi tên và cụm hoa được bao bởi mo phía ngoài, củ của nó có thể gây ngứa.
- 1."Bên bờ sông mọc nhiều cây ráy."
Nghĩa 2: ráy (Danh từ)
Chất nhờn màu vàng được tiết ra từ ống tai ngoài.
- 1."Lấy ráy tai."
- 2."Ráy sẽ được đào vệ sinh định kỳ để đảm bảo tai sạch sẽ."
- 3."Tôi thường sử dụng bông gòn để lấy ráy tai một cách nhẹ nhàng."
Lưu ý khi sử dụng "ráy"
Lưu ý về danh từ
"ráy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ráy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ráy"
ráy là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ mọc hoang, có phiến lá hình mũi tên và cụm hoa được bao bởi mo phía ngoài, củ của nó có thể gây ngứa. Ví dụ: "Bên bờ sông mọc nhiều cây ráy."
Từ liên quan
rát mặt
Vùng da trên mặt bị cảm giác nóng, đỏ hoặc khó chịu, thường do nắng, gió hoặc kích ứng.
rát ràn rạt
Từ dùng để chỉ mức độ nhiều hơn của trạng thái rát rạt.
rát rạt
Chỉ trạng thái hoặc cảm giác nặng nề, khó chịu khi bị va chạm hoặc tiếp xúc.
râm
Không có ánh sáng mặt trời do bị mây hoặc vật chắn che khuất.
râm bụt
Cây nhỡ có mép lá răng cưa, hoa lớn với màu đỏ hoặc vàng, nhị hoa nối liền thành hình ống ở giữa. Thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.
râm ran
Ở trạng thái cảm nhận một cảm giác nào đó lan tỏa dần dần khắp cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.