rạp hát
Định nghĩa
Nghĩa 1: rạp hát (Danh từ)
Từ ít dùng chỉ một loại nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- 1."Nhà hát"
- 2."Đi xem ca nhạc ở rạp hát."
- 3."Tối qua, tôi đã đến rạp hát để xem vở kịch mới."
- 4."Rạp hát này thường tổ chức các buổi biểu diễn nhạc sống hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "rạp hát"
Lưu ý về danh từ
"rạp hát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rạp hát"
rạp hát là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng chỉ một loại nhà hát, nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật. Ví dụ: "Nhà hát"
Từ liên quan
rạo
Hàng rào được cắm giữa dòng nước nhằm mục đích đóng đáy để bắt cá.
rạo rực
Ở trạng thái tràn đầy cảm xúc, tình cảm làm xao xuyến, khiến lòng người không yên tĩnh, như có điều gì đó thúc giục bên trong.
rạp
Công trình xây dựng để tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật cho công chúng.
rả rích
Từ dùng để miêu tả những âm thanh nhẹ, đều và kéo dài, tạo cảm giác như không bao giờ ngừng lại.
rải
Hành động phân tán đều trên một khoảng không gian nhất định, thường là rộng.
rải rác
Ở trạng thái phân tán, không tập trung vào một nơi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.