rề rà
Định nghĩa
Nghĩa 1: rề rà (Tính từ)
Chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường dùng để miêu tả sự lề mề trong hành động.
- 1."Mỗi lần đi mua sắm, cô ấy luôn rề rà, làm mất quá nhiều thời gian."
- 2."Khi chuẩn bị đi học, tôi không thích những ai rề rà, tôi muốn mọi thứ diễn ra nhanh chóng."
- 3."Chúng ta không thể hoàn thành dự án này nếu cứ rề rà như vậy."
Nghĩa 2: rề rà (Động từ)
Hành động làm việc gì đó chậm trễ, không có sự quyết đoán.
- 1."Cậu hãy nhanh chóng làm bài tập, đừng rề rà nữa."
- 2."Khi đến giờ phim chiếu, đừng rề rà mà hãy nhanh chân lên."
- 3."Bữa tiệc đang bắt đầu, nếu các bạn cứ rề rà thì sẽ bỏ lỡ nhiều điều thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "rề rà"
Lưu ý về động từ
"rề rà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rề rà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rề rà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rề rà"
rề rà là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường dùng để miêu tả sự lề mề trong hành động. Ví dụ: "Mỗi lần đi mua sắm, cô ấy luôn rề rà, làm mất quá nhiều thời gian."
Từ liên quan
rế
Rế là một loại cây sống ở nơi ẩm ướt, thường có thân mảnh, lá dài và có thể dùng để làm thảm hoặc các sản phẩm thủ công.
rếch rác
Miêu tả tình trạng không đồng nhất, không đều, thường dùng để chỉ một thứ gì đó bị vỡ vụn hoặc không còn nguyên vẹn.
rết
Một loài động vật có nhiều chân, thường sống ở nơi ẩm ướt và tối tăm.
rề rề
Di chuyển một cách chậm chạp, không vội vàng.
rền
Phát ra âm thanh liên tục, thường là âm thanh lớn, mạnh mẽ.
rền rĩ
Cách diễn đạt (kêu la, than khóc) một cách dai dẳng và sầu thảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.