râu
Định nghĩa
Nghĩa 1: râu (Danh từ)
Bộ phận của hoa ở một số loại cây.
- 1."Râu ngô."
- 2."Râu của cây đu đủ dùng để làm thuốc."
- 3."Râu của cây mướp giúp phân biệt với các loại khác."
Lưu ý khi sử dụng "râu"
Lưu ý về danh từ
"râu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "râu"
râu là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của hoa ở một số loại cây. Ví dụ: "Râu ngô."
Từ liên quan
râm rấp
Từ dùng để chỉ sự ẩm ướt và mát mẻ, thường liên quan đến thời tiết hoặc môi trường tự nhiên.
rân
Giống như từ 'ran', chỉ trạng thái nóng hoặc đỏ mặt.
rân rấn
(nước mắt) ứa ra một ít từ tròng mắt.
râu quai nón
Râu mọc từ cằm kéo dài lên hai bên mang tai, thường có dạng hình nón.
râu ria
(Khẩu ngữ) Những thứ phụ, không quan trọng, thường ít ảnh hưởng đến điều chính yếu.
râu ông nọ cắm cằm bà kia
Câu này dùng để chỉ sự châm biếm, chế giễu khi hai người liên quan tới nhau nhưng lại không biết đến mối quan hệ của nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.