rì rì
Định nghĩa
Nghĩa 1: rì rì (Tính từ)
Từ biểu thị sự chậm chạp, có thể gây cảm giác sốt ruột.
- 1."Xe chạy rì rì."
- 2."Hàng họ chậm rì rì."
- 3."Cái máy này hoạt động rì rì quá khiến tôi không kiên nhẫn nổi."
- 4."Cô ấy nói chuyện rì rì làm mọi người chờ đợi."
Lưu ý khi sử dụng "rì rì"
Lưu ý về tính từ
"rì rì" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rì rì"
rì rì là tính từ trong tiếng Việt. Từ biểu thị sự chậm chạp, có thể gây cảm giác sốt ruột. Ví dụ: "Xe chạy rì rì."
Từ liên quan
rêu rao
Kêu la, thông báo hoặc truyền đạt một thông tin nào đó một cách to rõ.
rì rà rì rầm
Từ mô phỏng âm thanh rì rầm phát ra liên tục.
rì rào
Từ mô phỏng những âm thanh nhẹ nhàng, liên tục như tiếng sóng vỗ hay gió thổi.
rì rầm
Từ miêu tả âm thanh hoặc tiếng nói chuyện nhỏ nhẹ, không rõ ràng, lặp đi lặp lại một cách đều đặn.
rìa
Phần ngoài cùng của một vật, gần sát với cạnh.
rình
(Khẩu ngữ, Ít dùng) có nghĩa là chực, chờ đợi một cái gì đó xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.