rỉ tai

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: rỉ tai (Động từ)

Hành động nói thầm hoặc bàn luận một cách kín đáo, thường để truyền đạt thông tin bí mật hoặc ý kiến riêng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, cô ấy rỉ tai với tôi một bí mật của lớp học."
  • 2."Chúng tôi thường rỉ tai nhau những chuyện thú vị về bạn bè."
  • 3."Anh ấy thích rỉ tai những câu chuyện hài hước trong giờ giải lao."
2
Danh từ

Nghĩa 2: rỉ tai (Danh từ)

Âm thanh phát ra từ việc nói thầm hoặc trao đổi bí mật giữa hai người.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng rỉ tai làm tôi không thể tập trung vào bài giảng."
  • 2."Trong buổi họp, có nhiều tiếng rỉ tai từ các vị khách mời."
  • 3."Cô nghe thấy một vài tiếng rỉ tai khi bước vào phòng."

Lưu ý khi sử dụng "rỉ tai"

Lưu ý về động từ

"rỉ tai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"rỉ tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rỉ tai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rỉ tai"

rỉ tai là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nói thầm hoặc bàn luận một cách kín đáo, thường để truyền đạt thông tin bí mật hoặc ý kiến riêng. Ví dụ: "Hôm qua, cô ấy rỉ tai với tôi một bí mật của lớp học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này