rếch rác
Định nghĩa
Nghĩa 1: rếch rác (Tính từ)
Miêu tả tình trạng không đồng nhất, không đều, thường dùng để chỉ một thứ gì đó bị vỡ vụn hoặc không còn nguyên vẹn.
- 1."Chỗ này có nhiều đồ rếch rác, cần phải dọn dẹp lại."
- 2."Áo này bị rếch rác chỗ áo, mình sẽ mang đi sửa."
- 3."Trong phòng có vài mảnh giấy rếch rác, chúng ta nên vứt đi."
Nghĩa 2: rếch rác (Danh từ)
Chỉ những mảnh vụn hay đồ vật không còn nguyên vẹn, thường không có giá trị hoặc không sử dụng được nữa.
- 1."Trên bàn có nhiều rếch rác không cần thiết."
- 2."Hãy bỏ cái rếch rác này đi, nó chỉ làm rối mắt."
- 3."Cô ấy đã thu dọn tất cả rếch rác trong khu vườn."
Lưu ý khi sử dụng "rếch rác"
Lưu ý về tính từ
"rếch rác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"rếch rác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rếch rác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rếch rác"
rếch rác là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Miêu tả tình trạng không đồng nhất, không đều, thường dùng để chỉ một thứ gì đó bị vỡ vụn hoặc không còn nguyên vẹn. Ví dụ: "Chỗ này có nhiều đồ rếch rác, cần phải dọn dẹp lại."
Từ liên quan
rẽ rọt
Rẽ rọt nghĩa là chia ra thành nhiều nhánh, hoặc chuyển hướng sang bên khác một cách đột ngột.
rẽ thuý chia uyên
Rẽ thuý chia uyên là một diễn âm của sự chia ly, thường gợi nhắc một cuộc phân ly buồn bã trong tình cảm hoặc mối quan hệ.
rế
Rế là một loại cây sống ở nơi ẩm ướt, thường có thân mảnh, lá dài và có thể dùng để làm thảm hoặc các sản phẩm thủ công.
rết
Một loài động vật có nhiều chân, thường sống ở nơi ẩm ướt và tối tăm.
rề rà
Chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường dùng để miêu tả sự lề mề trong hành động.
rề rề
Di chuyển một cách chậm chạp, không vội vàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.