rệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: rệu (Tính từ)
(Khẩu ngữ) ở trạng thái các bộ phận hoặc thành phần không còn kết nối chặt chẽ, có vẻ như muốn tách rời hoặc bị rã ra.
- 1."Ngôi nhà tranh đã rệu."
- 2."Quả na chín rệu."
- 3."Chiếc ghế này ngồi lâu sẽ rệu."
- 4."Cái áo này đã cũ, nhìn rất rệu."
Lưu ý khi sử dụng "rệu"
Lưu ý về tính từ
"rệu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rệu"
rệu là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) ở trạng thái các bộ phận hoặc thành phần không còn kết nối chặt chẽ, có vẻ như muốn tách rời hoặc bị rã ra. Ví dụ: "Ngôi nhà tranh đã rệu."
Từ liên quan
rễ củ
Rễ phát triển phồng lớn thành củ, chứa nhiều chất dinh dưỡng dự trữ, có thể thấy ở cây khoai lang, cây cà rốt và một số loại cây khác.
rệ
Một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ trái cây hoặc ngũ cốc, có nồng độ cồn thấp.
rệp
Một loại côn trùng nhỏ, thường có màu nâu hoặc đen, thường sống bám vào cây cối hoặc thực vật.
rệu rã
trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, thường do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức.
rệu rạo
Mềm mại, không chắc chắn, thường mô tả một thứ gì đó chịu lực nhưng không giữ vững được.
rỉ
(Khẩu ngữ) Nói một cách nhỏ nhẹ, riêng tư, chỉ để người nghe hiểu mà không cho người khác nghe thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.