rệu rạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: rệu rạo (Tính từ)
Mềm mại, không chắc chắn, thường mô tả một thứ gì đó chịu lực nhưng không giữ vững được.
- 1."Cái ghế này quá rệu rạo, mình ngồi vào là nó kêu cọt kẹt."
- 2."Chiếc áo này sau nhiều lần giặt đã trở nên rệu rạo, không còn dáng vẻ như lúc mới mua."
- 3."Khi trời lạnh, tay mình thường cảm thấy rệu rạo như không đủ sức cầm nắm."
Nghĩa 2: rệu rạo (Động từ)
Có nghĩa là trở nên yếu đi, không còn sức mạnh hay độ cứng cần thiết.
- 1."Sau một thời gian dài không tập luyện, cơ bắp của tôi bắt đầu rệu rạo."
- 2."Chất lượng bánh sau khi để lâu thường trở nên rệu rạo và không ngon như lúc mới nướng."
- 3."Khi mưa liên tục, các cành cây trở nên rệu rạo và dễ gãy."
Lưu ý khi sử dụng "rệu rạo"
Lưu ý về động từ
"rệu rạo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rệu rạo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rệu rạo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rệu rạo"
rệu rạo là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mềm mại, không chắc chắn, thường mô tả một thứ gì đó chịu lực nhưng không giữ vững được. Ví dụ: "Cái ghế này quá rệu rạo, mình ngồi vào là nó kêu cọt kẹt."
Từ liên quan
rệp
Một loại côn trùng nhỏ, thường có màu nâu hoặc đen, thường sống bám vào cây cối hoặc thực vật.
rệu
(Khẩu ngữ) ở trạng thái các bộ phận hoặc thành phần không còn kết nối chặt chẽ, có vẻ như muốn tách rời hoặc bị rã ra.
rệu rã
trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, thường do thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức.
rỉ
(Khẩu ngữ) Nói một cách nhỏ nhẹ, riêng tư, chỉ để người nghe hiểu mà không cho người khác nghe thấy.
rỉ răng
Từ ngữ trong khẩu ngữ chỉ hành động hé răng, tiết lộ điều gì đó một cách không rõ ràng.
rỉ rả
Âm thanh nhỏ phát ra liên tục, thường là những tiếng lách cách hoặc chảy nhỏ giọt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.