rè
Định nghĩa
Nghĩa 1: rè (Tính từ)
Có âm thanh rung, không rõ nét và thường lẫn vào những âm thanh khác.
- 1."Loa rè."
- 2."Chuông rè."
- 3."Giọng hát rè khiến mọi người không nghe rõ lời bài hát."
- 4."Âm thanh từ chiếc tivi rất rè, không được trong trẻo."
Lưu ý khi sử dụng "rè"
Lưu ý về tính từ
"rè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rè"
rè là tính từ trong tiếng Việt. Có âm thanh rung, không rõ nét và thường lẫn vào những âm thanh khác. Ví dụ: "Loa rè."
Từ liên quan
rãnh
Đường hẹp và lõm xuống trên bề mặt của một số vật.
rão
Ở trong trạng thái mệt mỏi, gân cốt như bị lỏng ra.
rãy
Từ cổ hoặc phương ngữ, có nghĩa là 'đi ra khỏi nơi nào đó' hoặc 'bỏ đi'.
rèm
Vật hình tấm được làm từ vải hoặc đan bằng tre, trúc, dùng để che chắn và trang trí ở cửa.
rèn
Luyện tập để đạt được và điều chỉnh các thói quen, đức tính tốt một cách thuần thục.
rèn cặp
Chỉ việc chỉ bảo, uốn nắn một cách cẩn thận để giúp người khác tiến bộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.