rào rào
Định nghĩa
Nghĩa 1: rào rào (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh đều đặn, liên tục và xen kẽ vào nhau.
- 1."Đất đá rơi rào rào."
- 2."Tiếng nói chuyện nổi lên rào rào."
- 3."Nước chảy rào rào giữa các tảng đá."
- 4."Gió thổi qua những tán cây rào rào."
Lưu ý khi sử dụng "rào rào"
Lưu ý về tính từ
"rào rào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rào rào"
rào rào là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh đều đặn, liên tục và xen kẽ vào nhau. Ví dụ: "Đất đá rơi rào rào."
Từ liên quan
rào cản
Vật hoặc điều gì đó ngăn cản sự tiến triển hoặc tiếp cận.
rào giậu
Rào giậu chỉ một loại hàng rào hoặc tường rào làm bằng tre, gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng để ngăn cách các khu vực hoặc bảo vệ một không gian.
rào giậu ngăn sân
Cấu trúc hàng rào được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu khác, thường nhằm mục đích phân chia không gian giữa các khu vực trong sân vườn.
rào rạo
Từ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, khô và giòn khi va chạm hoặc nghiến vào nhau.
rào rạt
Mô tả trạng thái mạnh mẽ, dồn dập, thường chỉ sự lan tỏa hoặc sự phát triển nhanh chóng của một điều gì đó.
rào trước đón sau
Hành động chuẩn bị trước cho điều gì đó sẽ xảy ra, thường là để tránh rủi ro hoặc tạo sự thuận lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.