râu ria

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: râu ria (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Những thứ phụ, không quan trọng, thường ít ảnh hưởng đến điều chính yếu.

Ví dụ (2)
  • 1."Chuyện râu ria không cần phải bận tâm."
  • 2."Đừng để những râu ria làm bạn mất tập trung vào công việc chính."

Lưu ý khi sử dụng "râu ria"

Lưu ý về danh từ

"râu ria" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "râu ria"

râu ria là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Những thứ phụ, không quan trọng, thường ít ảnh hưởng đến điều chính yếu. Ví dụ: "Chuyện râu ria không cần phải bận tâm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này