rập ràng
Định nghĩa
Nghĩa 1: rập ràng (Tính từ)
Có sự rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ.
- 1."Câu trả lời của cô ấy rất rập ràng, tôi đã hiểu ngay."
- 2."Trong cuộc họp, mọi người cần có ý kiến rập ràng để tránh hiểu lầm."
- 3."Thông tin trên trang web này rất rập ràng, dễ hiểu cho mọi người."
Nghĩa 2: rập ràng (Phó từ)
Diễn tả sự chắc chắn, nhất định trong hành động hay suy nghĩ.
- 1."Tôi sẽ rập ràng hoàn thành công việc này vào cuối tuần."
- 2."Hãy nói rập ràng để mình có thể ghi nhớ kỹ hơn."
- 3."Chúng ta cần rập ràng hơn trong kế hoạch để không gặp rắc rối."
Lưu ý khi sử dụng "rập ràng"
Lưu ý về tính từ
"rập ràng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rập ràng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rập ràng"
rập ràng là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Có sự rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ. Ví dụ: "Câu trả lời của cô ấy rất rập ràng, tôi đã hiểu ngay."
Từ liên quan
rận
Rận là một loại ký sinh trùng nhỏ, thường sống ở da hoặc lông của động vật, gây ngứa và khó chịu.
rập
Hành động tạo ra tiếng động lớn, thường là khi một vật gì đó rơi hoặc va chạm mạnh.
rập khuôn
Hành động làm theo một mẫu có sẵn một cách máy móc, không có sự suy nghĩ hay sáng tạo, dẫn đến việc không phù hợp với thực tế.
rập rình
(Khẩu ngữ) chỉ sự muốn làm nhưng còn do dự, chờ đợi thời cơ phù hợp.
rập rờn
Chỉ trạng thái hoặc hành động một cách không rõ ràng, có thể mập mờ hoặc có xu hướng thay đổi.
rắc
Hành động rải hoặc làm cho vật có dạng hạt nhỏ rơi đều khắp trên một bề mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.