rén
Định nghĩa
Nghĩa 1: rén (Phụ từ)
Một cách diễn đạt chỉ sự nhẹ nhàng, khẽ khàng, cố gắng giữ im lặng và không gây ra tiếng động.
- 1."Rén bước vào nhà."
- 2."Anh ấy nói chuyện rất rén để không làm phiền mọi người."
- 3."Cô ấy rén đi qua chiếc cầu, cố gắng không gây ra tiếng động."
Câu hỏi thường gặp về "rén"
rén là phụ từ trong tiếng Việt. Một cách diễn đạt chỉ sự nhẹ nhàng, khẽ khàng, cố gắng giữ im lặng và không gây ra tiếng động. Ví dụ: "Rén bước vào nhà."
Từ liên quan
rèn giũa
Hành động rèn luyện và dạy dỗ một cách cẩn thận và nghiêm khắc.
rèn luyện
Luyện tập thường xuyên nhằm đạt được những phẩm chất hoặc trình độ nhất định.
ré
Loại lúa mùa có hạt nhỏ, nấu thành cơm ngon.
réo
Phát ra âm thanh giống như tiếng kêu réo.
réo rắt
Âm thanh (thường là tiếng nhạc) cao và thanh, có lúc to lúc nhỏ, lúc nhanh lúc chậm.
rét
Cảm giác lạnh lan tỏa trong cơ thể, thường khiến người ta phải run rẩy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.