rau sắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rau sắng (Danh từ)

Cây mọc hoang trong rừng, có hình dạng tương tự như rau ngót, thường được sử dụng để nấu canh.

Ví dụ (2)
  • 1."Mẹ tôi thường hái rau sắng trong rừng về nấu canh chua."
  • 2."Rau sắng có vị ngọt, rất ngon khi nấu chung với tôm."

Lưu ý khi sử dụng "rau sắng"

Lưu ý về danh từ

"rau sắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rau sắng"

rau sắng là danh từ trong tiếng Việt. Cây mọc hoang trong rừng, có hình dạng tương tự như rau ngót, thường được sử dụng để nấu canh. Ví dụ: "Mẹ tôi thường hái rau sắng trong rừng về nấu canh chua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này