rêu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rêu (Danh từ)

Rêu là một loại thực vật sống dưới nước hoặc ở nơi ẩm ướt, có hình dạng giống như tấm thảm xanh hoặc nâu. Rêu thường gặp trong tự nhiên, đặc biệt ở những nơi có độ ẩm cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong khu vườn, tôi thấy rêu mọc ở các viên đá ẩm."
  • 2."Rêu xanh bám trên mặt nước tạo nên một cảnh quan rất đẹp."
  • 3."Khi đi dạo trong rừng, tôi gặp nhiều mảng rêu trải dài trên mặt đất."
2
Động từ

Nghĩa 2: rêu (Động từ)

Rêu cũng có thể được sử dụng như một động từ chỉ hành động bám chặt hoặc bám vào bề mặt nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái cây này rêu đã bám đầy trên thân."
  • 2."Nước mưa làm cho những viên đá rêu rêu dày hơn."
  • 3."Khi suối cạn, rêu thường rêu rêu lên mặt đá."

Lưu ý khi sử dụng "rêu"

Lưu ý về động từ

"rêu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"rêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rêu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rêu"

rêu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Rêu là một loại thực vật sống dưới nước hoặc ở nơi ẩm ướt, có hình dạng giống như tấm thảm xanh hoặc nâu. Rêu thường gặp trong tự nhiên, đặc biệt ở những nơi có độ ẩm cao. Ví dụ: "Trong khu vườn, tôi thấy rêu mọc ở các viên đá ẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này