rễ chùm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rễ chùm (Danh từ)

Rễ chùm là một loại rễ của cây, thường phát triển thành từng chùm, giúp cây bám chắc vào đất và hút nước cũng như chất dinh dưỡng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây bàng có hệ thống rễ chùm rất phát triển, giúp nó đứng vững trước sóng gió."
  • 2."Rễ chùm của cây cọ làm cho cây không bị đổ khi có bão."
  • 3."Khi trồng hoa, bạn cần kiểm tra rễ chùm để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: rễ chùm (Danh từ)

Rễ chùm cũng có thể ám chỉ đến những mối quan hệ phức tạp, gắn bó chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm người.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong gia đình, các mối quan hệ như rễ chùm, luôn hỗ trợ lẫn nhau."
  • 2."Đội bóng này như rễ chùm, mỗi thành viên đều có sự gắn bó đặc biệt."
  • 3."Mối quan hệ giữa các bạn bè cũng giống như rễ chùm, càng lâu dài càng vững chắc."

Lưu ý khi sử dụng "rễ chùm"

Lưu ý về danh từ

"rễ chùm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rễ chùm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rễ chùm"

rễ chùm là danh từ trong tiếng Việt. Rễ chùm là một loại rễ của cây, thường phát triển thành từng chùm, giúp cây bám chắc vào đất và hút nước cũng như chất dinh dưỡng. Ví dụ: "Cây bàng có hệ thống rễ chùm rất phát triển, giúp nó đứng vững trước sóng gió."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này