rát

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: rát (Tính từ)

Diễn tả trạng thái đau hoặc khó chịu trên da do tiếp xúc với vật gì đó nóng, sắc hoặc khi bị thương.

Ví dụ (3)
  • 1."Tay tôi bị bỏng nên giờ rất rát."
  • 2."Nếu bạn cọ xát vào bề mặt thô, da sẽ bị rát."
  • 3."Sau khi đi biển về, da tôi bị rát vì nắng."
2
Phó từ

Nghĩa 2: rát (Phó từ)

Sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoặc tình trạng của một sự việc, thường diễn tả sự cực độ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời rát nắng, không thể ra ngoài được."
  • 2."Công việc này khó khăn rát, tôi cần thêm thời gian."
  • 3."Tôi thấy mắt mình rát sau khi làm việc trên máy tính quá lâu."

Lưu ý khi sử dụng "rát"

Lưu ý về tính từ

"rát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "rát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rát"

rát là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái đau hoặc khó chịu trên da do tiếp xúc với vật gì đó nóng, sắc hoặc khi bị thương. Ví dụ: "Tay tôi bị bỏng nên giờ rất rát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này