rét nàng bân
Định nghĩa
Nghĩa 1: rét nàng bân (Danh từ)
Thời tiết rất lạnh, thường xảy ra vào cuối đông hoặc đầu xuân.
- 1."Hôm nay trời rét nàng bân, mình phải mặc thật ấm mới ra ngoài được."
- 2."Rét nàng bân khiến mọi người thích ở nhà uống trà và xem phim."
- 3."Khi đi ra ngoài vào buổi sáng rét nàng bân, đừng quên đeo găng tay nhé."
Nghĩa 2: rét nàng bân (Tính từ)
Miêu tả cảm giác lạnh lẽo, khó chịu trong không khí.
- 1."Cảm giác rét nàng bân làm cho tôi không muốn rời khỏi chăn."
- 2."Thời tiết rét nàng bân như thế này thật khó chịu khi phải đi học."
- 3."Đêm qua lạnh quá, trời rét nàng bân đến mức ngủ cũng không ngon."
Lưu ý khi sử dụng "rét nàng bân"
Lưu ý về tính từ
"rét nàng bân" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"rét nàng bân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rét nàng bân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rét nàng bân"
rét nàng bân là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Thời tiết rất lạnh, thường xảy ra vào cuối đông hoặc đầu xuân. Ví dụ: "Hôm nay trời rét nàng bân, mình phải mặc thật ấm mới ra ngoài được."
Từ liên quan
rét lộc
Thời tiết lạnh vào khoảng tháng Hai âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.
rét mướt
Thời tiết lạnh và có mưa kéo dài, thường gây cảm giác khó chịu.
rét ngọt
Thời tiết lạnh mà không ẩm, thường gây cảm giác sâu lạnh và khó chịu.
rét đài
Thời tiết lạnh vào khoảng tháng Giêng âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.
rêm
Từ dùng để chỉ cảm giác ê ẩm, đau nhức trên cơ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe.
rên
(Khẩu ngữ) Kêu ca, than phiền một cách châm biếm hoặc coi thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.