rau

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rau (Danh từ)

Tên gọi chung cho các loại cây, thường thuộc họ thân cỏ, được dùng làm thức ăn cho con người.

Ví dụ (4)
  • 1."Luống rau xanh tươi."
  • 2."Cuốc đất để trồng rau."
  • 3."Đói ăn rau, đau uống thuốc (tng)"
  • 4."Rau quả tươi ngon rất bổ dưỡng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: rau (Danh từ)

(Chôn nhau cắt rốn).

Lưu ý khi sử dụng "rau"

Lưu ý về danh từ

"rau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rau" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rau"

rau là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loại cây, thường thuộc họ thân cỏ, được dùng làm thức ăn cho con người. Ví dụ: "Luống rau xanh tươi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này