rập
Định nghĩa
Nghĩa 1: rập (Động từ)
Hành động tạo ra tiếng động lớn, thường là khi một vật gì đó rơi hoặc va chạm mạnh.
- 1."Cẩn thận, cái bàn đấy dễ bị rập khi có người ngồi mạnh."
- 2."Anh ta làm đổ chai nước và nghe thấy tiếng rập vang lên cả góc phòng."
- 3."Mỗi khi bóng đá thắng, đám đông thường rập một cách vui vẻ."
Nghĩa 2: rập (Danh từ)
Tiếng động phát ra do một vật nào đó va chạm mạnh.
- 1."Âm thanh rập từ bếp khiến tôi phải chạy vào xem có chuyện gì."
- 2."Tôi nghe thấy tiếng rập, hình như có cái gì đó rơi bên ngoài."
- 3."Mỗi lần trời mưa, tiếng rập trên mái nhà nghe thật vui tai."
Lưu ý khi sử dụng "rập"
Lưu ý về động từ
"rập" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rập" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rập"
rập là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tạo ra tiếng động lớn, thường là khi một vật gì đó rơi hoặc va chạm mạnh. Ví dụ: "Cẩn thận, cái bàn đấy dễ bị rập khi có người ngồi mạnh."
Từ liên quan
rậm rịch
Chỉ trạng thái ồn ào, náo động hoặc sự hoạt động diễn ra xôn xao.
rậm rịt
Rậm và nhằng nhịt, thường dùng để chỉ sự dày đặc, hỗn loạn của cây cối hoặc vật thể.
rận
Rận là một loại ký sinh trùng nhỏ, thường sống ở da hoặc lông của động vật, gây ngứa và khó chịu.
rập khuôn
Hành động làm theo một mẫu có sẵn một cách máy móc, không có sự suy nghĩ hay sáng tạo, dẫn đến việc không phù hợp với thực tế.
rập ràng
Có sự rõ ràng, minh bạch, không mơ hồ.
rập rình
(Khẩu ngữ) chỉ sự muốn làm nhưng còn do dự, chờ đợi thời cơ phù hợp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.