rẽ ràng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: rẽ ràng (Động từ)

Chỉ hành động tách biệt, phân chia hay chuyển hướng một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi đến ngã ba, bạn hãy rẽ ràng sang bên trái để đến trường."
  • 2."Chúng ta cần rẽ ràng các ý tưởng trong cuộc họp để mọi người dễ theo dõi."
  • 3."Cô giáo đã rẽ ràng từng bước để học sinh có thể làm bài tập một cách hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "rẽ ràng"

Lưu ý về động từ

"rẽ ràng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "rẽ ràng"

rẽ ràng là động từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động tách biệt, phân chia hay chuyển hướng một cách rõ ràng và dễ hiểu. Ví dụ: "Khi đi đến ngã ba, bạn hãy rẽ ràng sang bên trái để đến trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này