rát rạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: rát rạt (Tính từ)
Chỉ trạng thái hoặc cảm giác nặng nề, khó chịu khi bị va chạm hoặc tiếp xúc.
- 1."Khi tôi chạm vào tường, tôi cảm thấy rát rạt nơi bàn tay."
- 2."Cô ấy bị rát rạt sau khi đi bơi dưới nắng quá lâu."
- 3."Những mảnh vỏ sò rát rạt khi tôi bước chân lên bãi biển."
Lưu ý khi sử dụng "rát rạt"
Lưu ý về tính từ
"rát rạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rát rạt"
rát rạt là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái hoặc cảm giác nặng nề, khó chịu khi bị va chạm hoặc tiếp xúc. Ví dụ: "Khi tôi chạm vào tường, tôi cảm thấy rát rạt nơi bàn tay."
Từ liên quan
rát cổ bỏng họng
Cảm giác khô, nóng, và khó chịu ở cổ họng, thường do bệnh hoặc uống thức uống quá nóng.
rát mặt
Vùng da trên mặt bị cảm giác nóng, đỏ hoặc khó chịu, thường do nắng, gió hoặc kích ứng.
rát ràn rạt
Từ dùng để chỉ mức độ nhiều hơn của trạng thái rát rạt.
ráy
Cây thân cỏ mọc hoang, có phiến lá hình mũi tên và cụm hoa được bao bởi mo phía ngoài, củ của nó có thể gây ngứa.
râm
Không có ánh sáng mặt trời do bị mây hoặc vật chắn che khuất.
râm bụt
Cây nhỡ có mép lá răng cưa, hoa lớn với màu đỏ hoặc vàng, nhị hoa nối liền thành hình ống ở giữa. Thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.