rêu rao

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: rêu rao (Động từ)

Kêu la, thông báo hoặc truyền đạt một thông tin nào đó một cách to rõ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rêu rao tin vui đến mọi người trong phòng."
  • 2."Anh ấy thường rêu rao ý kiến của mình khi tham gia cuộc họp."
  • 3."Trẻ con ở trường rêu rao về hoạt động cuối tuần sắp tới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: rêu rao (Danh từ)

Tiếng kêu la, thông báo to rõ về một sự việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Âm thanh rêu rao từ cái loa ngoài trường khiến mọi người chú ý."
  • 2."Tôi nghe thấy rêu rao từ những học sinh đang vui chơi ở sân."
  • 3."Có một rêu rao lớn ở phía bên kia đường."

Lưu ý khi sử dụng "rêu rao"

Lưu ý về động từ

"rêu rao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"rêu rao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rêu rao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rêu rao"

rêu rao là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Kêu la, thông báo hoặc truyền đạt một thông tin nào đó một cách to rõ. Ví dụ: "Cô ấy rêu rao tin vui đến mọi người trong phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này