rêu rao
Định nghĩa
Nghĩa 1: rêu rao (Động từ)
Kêu la, thông báo hoặc truyền đạt một thông tin nào đó một cách to rõ.
- 1."Cô ấy rêu rao tin vui đến mọi người trong phòng."
- 2."Anh ấy thường rêu rao ý kiến của mình khi tham gia cuộc họp."
- 3."Trẻ con ở trường rêu rao về hoạt động cuối tuần sắp tới."
Nghĩa 2: rêu rao (Danh từ)
Tiếng kêu la, thông báo to rõ về một sự việc nào đó.
- 1."Âm thanh rêu rao từ cái loa ngoài trường khiến mọi người chú ý."
- 2."Tôi nghe thấy rêu rao từ những học sinh đang vui chơi ở sân."
- 3."Có một rêu rao lớn ở phía bên kia đường."
Lưu ý khi sử dụng "rêu rao"
Lưu ý về động từ
"rêu rao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rêu rao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rêu rao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rêu rao"
rêu rao là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Kêu la, thông báo hoặc truyền đạt một thông tin nào đó một cách to rõ. Ví dụ: "Cô ấy rêu rao tin vui đến mọi người trong phòng."
Từ liên quan
rên xiết
Than thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, hoặc chịu đựng khổ cực.
rêu
Rêu là một loại thực vật sống dưới nước hoặc ở nơi ẩm ướt, có hình dạng giống như tấm thảm xanh hoặc nâu. Rêu thường gặp trong tự nhiên, đặc biệt ở những nơi có độ ẩm cao.
rêu phong
Rêu mọc dày đặc, thường trên bề mặt vật làm cho nó có vẻ cổ kính và xưa cũ.
rì rà rì rầm
Từ mô phỏng âm thanh rì rầm phát ra liên tục.
rì rào
Từ mô phỏng những âm thanh nhẹ nhàng, liên tục như tiếng sóng vỗ hay gió thổi.
rì rì
Từ biểu thị sự chậm chạp, có thể gây cảm giác sốt ruột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.