rào rạt

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: rào rạt (Tính từ)

Mô tả trạng thái mạnh mẽ, dồn dập, thường chỉ sự lan tỏa hoặc sự phát triển nhanh chóng của một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Âm nhạc trở nên rào rạt khắp nơi khi buổi tiệc bắt đầu."
  • 2."Tin tức về sự kiện này đang rào rạt trên mạng xã hội."
  • 3."Mọi người rào rạt tham gia vào chương trình thiện nguyện này."
2
Động từ

Nghĩa 2: rào rạt (Động từ)

Hành động thể hiện sự di chuyển hoặc sự thay đổi nhanh chóng, mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn gió rào rạt qua những tán cây, tạo nên âm thanh vui tai."
  • 2."Những làn sóng rào rạt đánh vào bờ, thật hùng vĩ."
  • 3."Trẻ con rào rạt chạy theo bóng bay trong công viên."

Lưu ý khi sử dụng "rào rạt"

Lưu ý về động từ

"rào rạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"rào rạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "rào rạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rào rạt"

rào rạt là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả trạng thái mạnh mẽ, dồn dập, thường chỉ sự lan tỏa hoặc sự phát triển nhanh chóng của một điều gì đó. Ví dụ: "Âm nhạc trở nên rào rạt khắp nơi khi buổi tiệc bắt đầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này