rào rạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: rào rạt (Tính từ)
Mô tả trạng thái mạnh mẽ, dồn dập, thường chỉ sự lan tỏa hoặc sự phát triển nhanh chóng của một điều gì đó.
- 1."Âm nhạc trở nên rào rạt khắp nơi khi buổi tiệc bắt đầu."
- 2."Tin tức về sự kiện này đang rào rạt trên mạng xã hội."
- 3."Mọi người rào rạt tham gia vào chương trình thiện nguyện này."
Nghĩa 2: rào rạt (Động từ)
Hành động thể hiện sự di chuyển hoặc sự thay đổi nhanh chóng, mạnh mẽ.
- 1."Cơn gió rào rạt qua những tán cây, tạo nên âm thanh vui tai."
- 2."Những làn sóng rào rạt đánh vào bờ, thật hùng vĩ."
- 3."Trẻ con rào rạt chạy theo bóng bay trong công viên."
Lưu ý khi sử dụng "rào rạt"
Lưu ý về động từ
"rào rạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rào rạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rào rạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rào rạt"
rào rạt là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả trạng thái mạnh mẽ, dồn dập, thường chỉ sự lan tỏa hoặc sự phát triển nhanh chóng của một điều gì đó. Ví dụ: "Âm nhạc trở nên rào rạt khắp nơi khi buổi tiệc bắt đầu."
Từ liên quan
rào giậu ngăn sân
Cấu trúc hàng rào được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu khác, thường nhằm mục đích phân chia không gian giữa các khu vực trong sân vườn.
rào rào
Từ mô phỏng âm thanh đều đặn, liên tục và xen kẽ vào nhau.
rào rạo
Từ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, khô và giòn khi va chạm hoặc nghiến vào nhau.
rào trước đón sau
Hành động chuẩn bị trước cho điều gì đó sẽ xảy ra, thường là để tránh rủi ro hoặc tạo sự thuận lợi.
rào đón
Hành động nói một cách thăm dò để tránh những hiểu lầm hoặc phản ứng tiêu cực về điều mình sắp nói.
rày
Từ cổ hoặc từ địa phương có nghĩa là 'nay'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.