rều

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rều (Danh từ)

Vật nhỏ vụn như cỏ, rác, củi, v.v. trôi nổi thành từng đám trên mặt sông, mặt nước khi có lũ lụt, thường được nói đến trong bối cảnh khái quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Vớt củi rều."
  • 2."Sau trận lũ, nhiều rều đã trôi dạt về bờ."
  • 3."Nước lên cao làm cho rều tích tụ lại thành từng khối lớn."

Lưu ý khi sử dụng "rều"

Lưu ý về danh từ

"rều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rều"

rều là danh từ trong tiếng Việt. Vật nhỏ vụn như cỏ, rác, củi, v.v. trôi nổi thành từng đám trên mặt sông, mặt nước khi có lũ lụt, thường được nói đến trong bối cảnh khái quát. Ví dụ: "Vớt củi rều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này