rầy nâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: rầy nâu (Danh từ)
Côn trùng nhỏ, màu nâu, có cánh, thường sống bằng cách chích hút nhựa cây lúa.
- 1."Rầy nâu là một trong những loài sâu hại phổ biến ở đồng ruộng."
- 2."Nếu không kiểm soát tốt, rầy nâu có thể gây thiệt hại lớn cho mùa màng."
Lưu ý khi sử dụng "rầy nâu"
Lưu ý về danh từ
"rầy nâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rầy nâu"
rầy nâu là danh từ trong tiếng Việt. Côn trùng nhỏ, màu nâu, có cánh, thường sống bằng cách chích hút nhựa cây lúa. Ví dụ: "Rầy nâu là một trong những loài sâu hại phổ biến ở đồng ruộng."
Từ liên quan
rầu rầu
(nét mặt, giọng nói, v.v.) thể hiện rõ sự buồn bã, rầu rĩ.
rầy
bọ rầy (từ viết tắt).
rầy la
Hành động trách mắng hoặc thể hiện sự không hài lòng với ai đó.
rầy rà
Từ dùng để chỉ sự gây khó khăn, rắc rối trong một tình huống nào đó.
rẩy
Động từ chỉ hành động chuyển động nhẹ nhàng hoặc không ổn định, thường dùng để miêu tả trạng thái của cơ thể khi có sự run rẩy.
rẫy
Đất trồng trọt trong vùng rừng núi, được tạo ra bằng cách phá rừng, đốt cây, rồi trồng trọt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.