ri đô
Định nghĩa
Nghĩa 1: ri đô (Danh từ)
Một loại lĩnh vực bán hàng trực tiếp, thường liên quan đến việc tiếp thị sản phẩm thông qua mạng lưới người tiêu dùng.
- 1."Tôi vừa tham gia vào một nhóm ri đô để bán đồ mỹ phẩm."
- 2."Nhiều người chọn ri đô vì tính linh hoạt trong công việc."
- 3."Cô ấy đã thành công trong việc xây dựng mạng lưới ri đô của riêng mình."
Nghĩa 2: ri đô (Động từ)
Hành động tham gia hoặc tham gia vào hoạt động ri đô.
- 1."Chúng ta nên ri đô để tăng thu nhập cho gia đình."
- 2."Tôi quyết định ri đô vào cuối tuần để có thêm tiền tiêu vặt."
- 3."Các bạn trẻ thường ri đô để phát triển kỹ năng giao tiếp."
Lưu ý khi sử dụng "ri đô"
Lưu ý về động từ
"ri đô" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ri đô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ri đô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ri đô"
ri đô là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại lĩnh vực bán hàng trực tiếp, thường liên quan đến việc tiếp thị sản phẩm thông qua mạng lưới người tiêu dùng. Ví dụ: "Tôi vừa tham gia vào một nhóm ri đô để bán đồ mỹ phẩm."
Từ liên quan
ri rí
(Khẩu ngữ) Âm thanh nhỏ, nhẹ, như bị kìm nén lại.
ri rỉ
Chảy ra từng chút một, chậm nhưng liên tục.
ri vê
Một loại ốc nhỏ, thường được dùng để chế biến món ăn hải sản.
ria
Râu mọc ở mép, thường được xem là điểm nhấn cho khuôn mặt.
rim
Đun nhỏ lửa để cho thức ăn thấm đậm gia vị như mắm, muối hoặc đường và trở nên khô hơn.
rin rít
Mô tả âm thanh rất nhẹ nhàng và thanh thoát, thường được dùng để chỉ âm thanh của các loài chim hay những tiếng động nhỏ xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.