ri đô

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ri đô (Danh từ)

Một loại lĩnh vực bán hàng trực tiếp, thường liên quan đến việc tiếp thị sản phẩm thông qua mạng lưới người tiêu dùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi vừa tham gia vào một nhóm ri đô để bán đồ mỹ phẩm."
  • 2."Nhiều người chọn ri đô vì tính linh hoạt trong công việc."
  • 3."Cô ấy đã thành công trong việc xây dựng mạng lưới ri đô của riêng mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: ri đô (Động từ)

Hành động tham gia hoặc tham gia vào hoạt động ri đô.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên ri đô để tăng thu nhập cho gia đình."
  • 2."Tôi quyết định ri đô vào cuối tuần để có thêm tiền tiêu vặt."
  • 3."Các bạn trẻ thường ri đô để phát triển kỹ năng giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "ri đô"

Lưu ý về động từ

"ri đô" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ri đô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ri đô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ri đô"

ri đô là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại lĩnh vực bán hàng trực tiếp, thường liên quan đến việc tiếp thị sản phẩm thông qua mạng lưới người tiêu dùng. Ví dụ: "Tôi vừa tham gia vào một nhóm ri đô để bán đồ mỹ phẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này