rau màu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rau màu (Danh từ)

Các loại rau và hoa màu được trồng để làm thực phẩm phụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tăng diện tích rau màu trong vụ mùa này."
  • 2."Thu hoạch rau màu để cung cấp cho chợ."
  • 3."Gia đình tôi luôn trồng rau màu để sử dụng trong bữa ăn hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "rau màu"

Lưu ý về danh từ

"rau màu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rau màu"

rau màu là danh từ trong tiếng Việt. Các loại rau và hoa màu được trồng để làm thực phẩm phụ. Ví dụ: "Tăng diện tích rau màu trong vụ mùa này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này