rẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: rẽ (Động từ)
Tách một phần sản phẩm hoặc lợi nhuận để nộp cho người sở hữu tư liệu sản xuất; đây là một hình thức bóc lột từ trước.
- 1."Làm rẽ cho chủ vườn."
- 2."Nuôi rẽ bò để trả nợ."
- 3."Cấy rẽ trong vụ mùa."
Lưu ý khi sử dụng "rẽ"
Lưu ý về động từ
"rẽ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rẽ"
rẽ là động từ trong tiếng Việt. Tách một phần sản phẩm hoặc lợi nhuận để nộp cho người sở hữu tư liệu sản xuất; đây là một hình thức bóc lột từ trước. Ví dụ: "Làm rẽ cho chủ vườn."
Từ liên quan
rẻ tiền
(Khẩu ngữ) chỉ những thứ không có giá trị, không đáng được coi trọng hoặc đánh giá cao.
rẻo
Miếng đất dài và hẹp.
rẻo cao
Vùng đất cao trên núi có những bãi đất trồng trọt.
rẽ ràng
Chỉ hành động tách biệt, phân chia hay chuyển hướng một cách rõ ràng và dễ hiểu.
rẽ ròi
Di chuyển theo một hướng khác, thường là để thoát khỏi lộ trình đang đi.
rẽ rọt
Rẽ rọt nghĩa là chia ra thành nhiều nhánh, hoặc chuyển hướng sang bên khác một cách đột ngột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.