rào giậu
Định nghĩa
Nghĩa 1: rào giậu (Danh từ)
Rào giậu chỉ một loại hàng rào hoặc tường rào làm bằng tre, gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng để ngăn cách các khu vực hoặc bảo vệ một không gian.
- 1."Nhà bên cạnh mới xây một cái rào giậu rất đẹp để bảo vệ vườn rau."
- 2."Rào giậu trong công viên giúp trẻ em không chạy ra đường."
- 3."Mùa hè, anh trai tôi thường ngồi chơi ngoài hiên, dựa vào rào giậu để ngắm cảnh."
Nghĩa 2: rào giậu (Động từ)
Rào giậu cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động xây dựng hoặc nâng cấp rào giậu.
- 1."Chúng tôi đang rào giậu để bảo vệ những cây hoa mới trồng."
- 2."Cần phải rào giậu quanh vườn để tránh chó hàng xóm bén mảng vào."
- 3."Mẹ đang rào giậu quanh nhà để tạo không gian riêng tư hơn."
Lưu ý khi sử dụng "rào giậu"
Lưu ý về động từ
"rào giậu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rào giậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rào giậu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rào giậu"
rào giậu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Rào giậu chỉ một loại hàng rào hoặc tường rào làm bằng tre, gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng để ngăn cách các khu vực hoặc bảo vệ một không gian. Ví dụ: "Nhà bên cạnh mới xây một cái rào giậu rất đẹp để bảo vệ vườn rau."
Từ liên quan
rào
(Phương ngữ) chỉ sông nhỏ.
rào chắn
Rào được sử dụng để ngăn chặn, không cho vượt qua; thường được dùng để chỉ những trở ngại lớn gây cản trở trong việc giao lưu và thông thương.
rào cản
Vật hoặc điều gì đó ngăn cản sự tiến triển hoặc tiếp cận.
rào giậu ngăn sân
Cấu trúc hàng rào được xây dựng bằng gỗ hoặc vật liệu khác, thường nhằm mục đích phân chia không gian giữa các khu vực trong sân vườn.
rào rào
Từ mô phỏng âm thanh đều đặn, liên tục và xen kẽ vào nhau.
rào rạo
Từ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, khô và giòn khi va chạm hoặc nghiến vào nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.