rẫy chết
Định nghĩa
Nghĩa 1: rẫy chết (Danh từ)
Một khu vực đất nông nghiệp, thường là vườn hoặc cánh đồng, đã bị bỏ hoang hoặc không còn được canh tác.
- 1."Cánh rẫy chết này đã không được chăm sóc suốt nhiều năm."
- 2."Chúng tôi quyết định làm lại cánh rẫy chết để trồng rau."
- 3."Rẫy chết có thể trở thành nơi lý tưởng để trồng các loại cây dại."
Nghĩa 2: rẫy chết (Động từ)
Hành động làm cho một khu vực đất nông nghiệp không còn sử dụng được, có thể do bỏ hoang hoặc để lâu không chăm sóc.
- 1."Họ đã rẫy chết khu vườn sau khi không còn thời gian chăm sóc."
- 2."Nếu tôi không chăm sóc cánh rẫy của mình, nó sẽ sớm rẫy chết."
- 3."Việc không tưới nước sẽ khiến rẫy của bạn dần dần bị rẫy chết."
Lưu ý khi sử dụng "rẫy chết"
Lưu ý về động từ
"rẫy chết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"rẫy chết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rẫy chết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rẫy chết"
rẫy chết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một khu vực đất nông nghiệp, thường là vườn hoặc cánh đồng, đã bị bỏ hoang hoặc không còn được canh tác. Ví dụ: "Cánh rẫy chết này đã không được chăm sóc suốt nhiều năm."
Từ liên quan
rầy rà
Từ dùng để chỉ sự gây khó khăn, rắc rối trong một tình huống nào đó.
rẩy
Động từ chỉ hành động chuyển động nhẹ nhàng hoặc không ổn định, thường dùng để miêu tả trạng thái của cơ thể khi có sự run rẩy.
rẫy
Đất trồng trọt trong vùng rừng núi, được tạo ra bằng cách phá rừng, đốt cây, rồi trồng trọt.
rậm
Có mật độ dày, thường chỉ các loại cây cối hoặc chỗ ở, có thể gây khó khăn trong việc di chuyển.
rậm rì
màu sắc hoặc hình dáng dày, rậm và thường liên quan đến cây cỏ hoặc tóc.
rậm rạp
Chỉ trạng thái của một khu vực có nhiều cây cối, cỏ dại, hoặc sự phát triển dày đặc của thực vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.