rau răm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rau răm (Danh từ)

Rau răm là một loại rau thơm, có hương vị đặc trưng được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường để ăn sống hoặc làm gia vị cho món ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình thích ăn phở với rau răm để tăng thêm hương vị."
  • 2."Bánh xèo ngon hơn khi có rau răm ăn kèm."
  • 3."Khi làm gỏi, đừng quên cho rau răm vào để món ăn thêm phần hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "rau răm"

Lưu ý về danh từ

"rau răm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rau răm"

rau răm là danh từ trong tiếng Việt. Rau răm là một loại rau thơm, có hương vị đặc trưng được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường để ăn sống hoặc làm gia vị cho món ăn. Ví dụ: "Mình thích ăn phở với rau răm để tăng thêm hương vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này