rào đón
Định nghĩa
Nghĩa 1: rào đón (Động từ)
Hành động nói một cách thăm dò để tránh những hiểu lầm hoặc phản ứng tiêu cực về điều mình sắp nói.
- 1."Tính hay nói thẳng, không quen rào đón."
- 2."Trước khi đưa ra ý kiến, cô ấy thường rào đón một chút."
- 3."Chúng ta cần rào đón khi đề cập đến vấn đề nhạy cảm này."
Lưu ý khi sử dụng "rào đón"
Lưu ý về động từ
"rào đón" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rào đón"
rào đón là động từ trong tiếng Việt. Hành động nói một cách thăm dò để tránh những hiểu lầm hoặc phản ứng tiêu cực về điều mình sắp nói. Ví dụ: "Tính hay nói thẳng, không quen rào đón."
Từ liên quan
rào rạo
Từ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, khô và giòn khi va chạm hoặc nghiến vào nhau.
rào rạt
Mô tả trạng thái mạnh mẽ, dồn dập, thường chỉ sự lan tỏa hoặc sự phát triển nhanh chóng của một điều gì đó.
rào trước đón sau
Hành động chuẩn bị trước cho điều gì đó sẽ xảy ra, thường là để tránh rủi ro hoặc tạo sự thuận lợi.
rày
Từ cổ hoặc từ địa phương có nghĩa là 'nay'.
rày ước mai ao
Mộng tưởng về những điều tốt đẹp trong tương lai, thể hiện sự kỳ vọng và mơ ước.
rá
Làm cho một vật rời ra, không còn gắn bó với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.